1. Bàn chân bẹt là gì?
Bàn chân bẹt (Pes Planus) không được xem là một bệnh lý mà là một dạng rối loạn cấu trúc bàn chân, trong đó vòm bàn chân bị sụp hoặc phẳng, khiến toàn bộ lòng bàn chân gần như tiếp xúc hoàn toàn với mặt đất khi đứng.
Tình trạng này khá phổ biến ở trẻ nhỏ và có thể cải thiện theo thời gian. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, bàn chân bẹt kéo dài đến tuổi trưởng thành hoặc xuất hiện ở người lớn do chấn thương, thoái hóa hay các bệnh lý nền khác.
Bàn chân bẹt được chia thành ba dạng chính:
Bàn chân bẹt linh hoạt (Flexible Flatfoot): Vòm bàn chân chỉ hiện khi nhón gót, biến mất khi đứng thẳng. Đây là dạng sinh lý thường gặp ở trẻ nhỏ và hầu như không gây đau.
Bàn chân bẹt cứng (Rigid Flatfoot): Vòm bàn chân không xuất hiện trong mọi tư thế, thường kèm đau hoặc khó đi lại. Cần được thăm khám và điều trị sớm.
Bàn chân bẹt mắc phải ở người lớn (Acquired Flatfoot): Xuất hiện do tổn thương gân, thoái hóa khớp hoặc yếu tố cơ học, khiến cấu trúc bàn chân thay đổi.
2. Nguyên nhân gây bàn chân bẹt
Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, có đến 44% trẻ từ 3–6 tuổi bị bàn chân bẹt, tuy nhiên tỷ lệ này giảm dần khi trẻ lớn lên, cho thấy khả năng tự phát triển vòm chân theo thời gian.
2.1. Bàn chân bẹt sinh lý ở trẻ nhỏ
Ở giai đoạn dưới 3 tuổi, bàn chân trẻ vẫn chứa nhiều mô mỡ và mô mềm, vòm bàn chân chưa hình thành hoàn chỉnh nên việc bàn chân phẳng là điều hoàn toàn bình thường.
Từ 3–8 tuổi là giai đoạn “vàng” để phát hiện và can thiệp, vì xương và cơ bàn chân còn đang phát triển mạnh.
2.2. Các yếu tố nguy cơ
Di truyền: Nếu cha hoặc mẹ có bàn chân bẹt, con cái có nguy cơ cao hơn.
Thói quen sinh hoạt: Đi chân trần trên nền cứng, mang giày dép không phù hợp hoặc thiếu vận động.
Béo phì hoặc rối loạn cơ – dây chằng: Làm gia tăng áp lực và giảm sức nâng đỡ của bàn chân.
Bệnh lý nền: Đái tháo đường, thấp khớp, tổn thương thần kinh, chấn thương gân
3. Dấu hiệu nhận biết bàn chân bẹt
Phát hiện sớm giúp điều chỉnh kịp thời và ngăn ngừa biến chứng. Phụ huynh có thể quan sát tại nhà bằng các cách sau:
Nhìn trực tiếp: Khi trẻ đứng, lòng bàn chân gần như áp sát mặt đất, không có chỗ lõm.
Kiểm tra dấu chân: Cho trẻ giẫm chân ướt lên nền phẳng; nếu dấu in đầy, không có phần lõm giữa, có thể là bàn chân bẹt.
Khi có dấu hiệu nghi ngờ, nên cho trẻ thăm khám chuyên khoa cơ xương khớp hoặc trung tâm phục hồi chức năng để được kiểm tra bằng máy đo áp lực bàn chân và đánh giá tư thế.
Cảm giác đau mỏi: Trẻ than đau cổ chân, lòng bàn chân hoặc gối, nhất là sau vận động.
Dáng đi bất thường: Bàn chân đổ vào trong, hai mũi chân hướng ra ngoài, dáng đi thiếu vững.
Giày mòn lệch: Đế giày mòn nhiều ở phía trong gót hoặc lòng bàn chân.
4. Biến chứng và tác hại của bàn chân bẹt
Nếu không can thiệp đúng thời điểm, bàn chân bẹt có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe cơ – xương – khớp.
4.1. Đau và thay đổi dáng đi
Vòm bàn chân sụp khiến lực phân bố không đều, dẫn đến:
Đau nhức khi đứng hoặc đi lâu.
Dáng đi xiêu lệch, mất thăng bằng.
Thoái hóa khớp gối, hông, cột sống sớm.
Biến dạng ngón chân, móng mọc ngược.
4.2. Ảnh hưởng đến cơ và khớp
Cơ quanh bàn chân và cẳng chân phải hoạt động sai tư thế để bù trừ, dễ dẫn đến mỏi, yếu hoặc quá tải.
Ở trẻ ít vận động hoặc thừa cân, tình trạng này càng nặng hơn, làm hạn chế phát triển thể chất.
Không thể ngăn chặn hoàn toàn, nhưng có thể giảm thiểu nguy cơ bằng những thói quen đơn giản:
Vận động thường xuyên: Cho trẻ chơi thể thao như bơi, nhảy dây, leo cầu thang, đi chân trần trên cát.
4.3. Ảnh hưởng đến chiều cao
Tư thế sai do bàn chân bẹt khiến trục cơ thể thay đổi, làm giảm khả năng phát triển chiều cao tối đa.
4.4. Nguy cơ đi kèm
Lệch trục cổ chân, gối
Viêm khớp mắt cá
Cong vẹo cột sống
Tăng áp lực khớp ở người béo phì
5. Cách phòng ngừa bàn chân bẹt
Chọn giày phù hợp: Giày nên có đệm nâng nhẹ ở vòm chân, ôm vừa khít bàn chân.
Giữ cân nặng hợp lý: Tránh tăng áp lực lên khớp và bàn chân.
Khám định kỳ: Kiểm tra hình thái bàn chân để phát hiện bất thường sớm.
Dinh dưỡng hợp lý: Bổ sung canxi, vitamin D, protein cho sự phát triển xương cơ.
6.1. Đế chỉnh hình (Orthotic Insoles)
Đây là biện pháp an toàn, không xâm lấn, được áp dụng nhiều cho trẻ từ 3–8 tuổi.
Đế được thiết kế riêng cho từng bàn chân, giúp tạo vòm nhân tạo và điều chỉnh hướng phát triển xương.
6.2. Vật lý trị liệu
Bao gồm các bài tập tăng sức cơ, cải thiện linh hoạt khớp cổ chân, điều chỉnh tư thế và dáng đi, giảm đau và giúp trẻ vận động tự nhiên hơn.
6.3. Phẫu thuật
Chỉ áp dụng trong trường hợp bàn chân bẹt cứng, đau nhiều, hoặc biến dạng nặng.
Phẫu thuật nhằm tạo lại vòm bàn chân, song cần phục hồi chức năng sau đó và được chỉ định nghiêm ngặt bởi bác sĩ chuyên khoa.