THOÁI HÓA KHỚP GỐI– HIỂU ĐÚNG ĐỂ ĐIỀU TRỊ ĐÚNG

1. ĐẠI CƯƠNG


Thoái hóa khớp gối không đơn giản là “già thì đau”
Thoái hóa khớp gối là một bệnh lý mạn tính tiến triển, đặc trưng bởi sự thoái triển của sụn khớp, biến đổi xương dưới sụn và phản ứng viêm mức độ thấp tại màng hoạt dịch. Theo tài liệu của Bộ Y tế, đây là bệnh lý cơ học kết hợp sinh học, trong đó sự mất cân bằng giữa tổng hợp và thoái giáng sụn đóng vai trò trung tâm.
Điều quan trọng cần hiểu là thoái hóa không phải chỉ do tuổi tác, mà là kết quả của nhiều yếu tố tích lũy theo thời gian: tải trọng cơ học, chuyển hóa, vi chấn thương lặp đi lặp lại và rối loạn trục chi.
2. CƠ CHẾ BỆNH SINH
vì sao khớp bị phá hủy?
Trong điều kiện bình thường, sụn khớp hoạt động như một lớp đệm giúp giảm ma sát và phân bố lực đều. Khi quá trình thoái hóa bắt đầu, cấu trúc collagen và proteoglycan bị phá vỡ, làm sụn mất tính đàn hồi.
Xương dưới sụn phản ứng bằng cách tăng sinh, tạo gai xương (osteophytes) và xơ hóa. Đồng thời, màng hoạt dịch có thể bị kích thích gây viêm nhẹ và tăng tiết dịch. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại gây ra đau, cứng khớp và hạn chế vận động.

3. BIÊU HIỆN LÂM SÀNG


Tiến triển âm thầm nhưng rõ ràng. Bệnh thường khởi phát bằng cảm giác đau âm ỉ ở vùng khớp gối, tăng khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi. Đây là kiểu đau cơ học điển hình. Ở giai đoạn sớm, cơn đau có thể chỉ xuất hiện khi leo cầu thang hoặc đứng lên ngồi xuống.
Khi bệnh tiến triển, bệnh nhân bắt đầu có cảm giác cứng khớp buổi sáng, tuy nhiên thời gian cứng thường ngắn dưới 30 phút – một đặc điểm giúp phân biệt với bệnh viêm khớp. Tiếng lạo xạo khi cử động là dấu hiệu của bề mặt khớp không còn trơn láng.
Ở giai đoạn muộn, khớp có thể biến dạng, lệch trục (chân chữ O hoặc chữ X), gây mất vững và tăng nguy cơ té ngã.

4. CẬN LÂM SÀNG


Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, X-quang là phương tiện đầu tay giúp xác định thoái hóa với các dấu hiệu đặc trưng như hẹp khe khớp, gai xương và đặc xương dưới sụn. MRI không phải lúc nào cũng cần thiết, chỉ chỉ định khi nghi ngờ tổn thương sụn chêm hoặc dây chằng.
Việc lạm dụng MRI trong thoái hóa khớp gối giai đoạn sớm là không cần thiết và làm tăng chi phí điều trị.

5. NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ
Nguyên tắc điều trị – tiếp cận đa mô thức
Điều trị thoái hóa khớp gối không nhằm “chữa khỏi hoàn toàn” mà nhằm kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển và cải thiện chất lượng sống.
Điều quan trọng nhất là phục hồi chức năng. Việc tăng cường sức mạnh cơ đùi, đặc biệt là cơ tứ đầu, giúp giảm tải cho khớp gối một cách đáng kể. Giảm cân ở bệnh nhân thừa cân cũng có hiệu quả rõ rệt trong việc giảm đau.
Thuốc giảm đau và kháng viêm chỉ đóng vai trò hỗ trợ trong giai đoạn đau cấp. Việc lạm dụng thuốc có thể gây tác dụng phụ trên dạ dày, gan và thận.
Trong những trường hợp đau kéo dài hoặc không đáp ứng điều trị bảo tồn, các phương pháp can thiệp như tiêm nội khớp hoặc phong bế thần kinh giúp kiểm soát đau hiệu quả hơn và trì hoãn phẫu thuật.
KẾT LUẬN
Thoái hóa khớp gối là bệnh lý mạn tính nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được điều trị đúng hướng. Chìa khóa nằm ở việc phát hiện sớm và can thiệp đúng giai đoạn.
Thông tin tham khảo:
Phòng khám Cơ Xương Khớp – Vật lý trị liệu Bs.CKI Lê Văn Định
Địa chỉ: 974 Phan Đăng Lưu, TP. Bà Rịa